鍵康局 jiàn kāng jú · kiện khang cục Hán Việt: kiện khang cục · Pinyin: jiàn kāng jú Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 康 (khang) + 局 (cục)Pinyinjiàn kāng júHán Việtkiện khang cụcCấu tạo鍵 + 康 + 局 · kiện + khang + cục nghĩa thành phần: kiện + khang + cục