鍵控器 kiện khống khí Hán Việt: kiện khống khí Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 控 (khống) + 器 (khí)Hán Việtkiện khống khíCấu tạo鍵 + 控 + 器 · kiện + khống + khí nghĩa thành phần: kiện + khống + khí