鍵設定 kiện thiết định Hán Việt: kiện thiết định Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 設 (thiết) + 定 (định)Hán Việtkiện thiết địnhCấu tạo鍵 + 設 + 定 · kiện + thiết + định nghĩa thành phần: kiện + thiết + định