鍾乳體 chung nhũ thể Hán Việt: chung nhũ thể Tổng quan sỏi bàng quang Cấu tạo: 鍾 (chung) + 乳 (nhũ) + 體 (thể)Hán Việtchung nhũ thểCấu tạo鍾 + 乳 + 體 · chung + nhũ + thể nghĩa thành phần: chung + nhũ + thể Nghĩa ViệtCihui sỏi bàng quang