钟子期 chung tử kì Hán Việt: chung tử kì Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 子 (tử) + 期 (kì)Hán Việtchung tử kìCấu tạo钟 + 子 + 期 · chung + tử + kì nghĩa thành phần: chung + tử + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。春秋楚人,生卒年不詳。與伯牙為至交,伯牙鼓琴,志在高山流水,子期聽而知之。子期死,伯牙謂世已無知音,乃毀琴絕弦,終身不復鼓琴。簡稱為「鍾期」。