钟家女 chung gia nữ Hán Việt: chung gia nữ Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 家 (gia) + 女 (nữ)Hán Việtchung gia nữCấu tạo钟 + 家 + 女 · chung + gia + nữ nghĩa thành phần: chung + gia + nữ