鍾欣桐 zhōng xīn tóng · chung hân đồng Hán Việt: chung hân đồng · Pinyin: zhōng xīn tóng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 欣 (hân) + 桐 (đồng)Pinyinzhōng xīn tóngHán Việtchung hân đồngCấu tạo鍾 + 欣 + 桐 · chung + hân + đồng nghĩa thành phần: chung + hân + đồng