鍾理和 zhōng lǐ hé · chung lí hòa Hán Việt: chung lí hòa · Pinyin: zhōng lǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 理 (lí) + 和 (hòa)Pinyinzhōng lǐ héHán Việtchung lí hòaCấu tạo鍾 + 理 + 和 · chung + lí + hòa nghĩa thành phần: chung + lí + hòa