鍾肇政 zhōng zhào zhèng · chung triệu chánh Hán Việt: chung triệu chánh · Pinyin: zhōng zhào zhèng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 肇 (triệu) + 政 (chánh)Pinyinzhōng zhào zhèngHán Việtchung triệu chánhCấu tạo鍾 + 肇 + 政 · chung + triệu + chánh nghĩa thành phần: chung + triệu + chánh