鎂合金 měi hé jīn · mĩ hợp kim Hán Việt: mĩ hợp kim · Pinyin: měi hé jīn Tổng quan xem electron Cấu tạo: 鎂 (mĩ) + 合 (hợp) + 金 (kim)Pinyinměi hé jīnHán Việtmĩ hợp kimCấu tạo鎂 + 合 + 金 · mĩ + hợp + kim nghĩa thành phần: mĩ + hợp + kim Nghĩa ViệtCihui xem electron