鎌倉時代 lián cāng shí dài · liêm thương thì đại Hán Việt: liêm thương thì đại · Pinyin: lián cāng shí dài Tổng quan Cấu tạo: 鎌 (liêm) + 倉 (thương) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinlián cāng shí dàiHán Việtliêm thương thì đạiCấu tạo鎌 + 倉 + 時 + 代 · liêm + thương + thì + đại nghĩa thành phần: liêm + thương + thì + đại Nghĩa jaJMdict Kamakura period (1185-1333)