鎖伏板 suǒ fú bǎn · tỏa phục bản Hán Việt: tỏa phục bản · Pinyin: suǒ fú bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 伏 (phục) + 板 (bản)Pinyinsuǒ fú bǎnHán Việttỏa phục bảnCấu tạo鎖 + 伏 + 板 · tỏa + phục + bản nghĩa thành phần: tỏa + phục + bản