鎖光圈

tỏa quang quyển

Hán Việt: tỏa quang quyển

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (quang) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎖光圈 uǒguāngquān n. <coll.> diaphragm; aperture (of camera)