鎖子甲

suǒ zi jiǎ tỏa tử giáp

Hán Việt: tỏa tử giáp · Pinyin: suǒ zi jiǎ

Tổng quan

(sử học) áo giáp dài (thời Trung cổ)

Cấu tạo: (tỏa) + (tử) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) áo giáp dài (thời Trung cổ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的鎧甲。五環相扣,若一環受鏃,即以他環拱護,以防箭矢侵入。《水滸傳》第五六回:「時遷打開皮匣,取出那副雁翎鎖子甲來,做一包袱包了。」

Eng

  • Cihui 鎖子甲 uǒzijiǎ n. chain armor M:²jiàn