鎖存器

suǒ cún qì tỏa tồn khí

Hán Việt: tỏa tồn khí · Pinyin: suǒ cún qì

Tổng quan

mạch chốt (điện tử)

Cấu tạo: (tỏa) + (tồn) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạch chốt (điện tử)

Eng

  • CC-CEDICT latch (electronic)
  • Cihui latch (electronic)