鎖廳試 suǒ tīng shì · tỏa thính thí Hán Việt: tỏa thính thí · Pinyin: suǒ tīng shì Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 廳 (thính) + 試 (thí)Pinyinsuǒ tīng shìHán Việttỏa thính thíCấu tạo鎖 + 廳 + 試 · tỏa + thính + thí nghĩa thành phần: tỏa + thính + thí