锁窗寒 tỏa song hàn Hán Việt: tỏa song hàn Tổng quan Cấu tạo: 锁 (tỏa) + 窗 (song) + 寒 (hàn)Hán Việttỏa song hànCấu tạo锁 + 窗 + 寒 · tỏa + song + hàn nghĩa thành phần: tỏa + song + hàn