鎖線機
tỏa tuyến ki
Hán Việt: tỏa tuyến ki · Pinyin: suǒ xiàn jī
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy đóng chỉ
- Biên soạn 鎖線機 uǒxiànjī n. book sewing machine M:¹tái
Eng
- Cihui 鎖線機 uǒxiànjī n. book sewing machine M:¹tái
Đức
- Handedict Fadenheftapparat (S, Druckw)