鎖陽臺 suǒ yáng tái · tỏa dương thai Hán Việt: tỏa dương thai · Pinyin: suǒ yáng tái Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 陽 (dương) + 臺 (thai)Pinyinsuǒ yáng táiHán Việttỏa dương thaiCấu tạo鎖 + 陽 + 臺 · tỏa + dương + thai nghĩa thành phần: tỏa + dương + thai