鎖鼻術 suǒ bí shù · tỏa tị thuật Hán Việt: tỏa tị thuật · Pinyin: suǒ bí shù Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 鼻 (tị) + 術 (thuật)Pinyinsuǒ bí shùHán Việttỏa tị thuậtCấu tạo鎖 + 鼻 + 術 · tỏa + tị + thuật nghĩa thành phần: tỏa + tị + thuật