镐池君 hạo trì quân Hán Việt: hạo trì quân Tổng quan Cấu tạo: 镐 (hạo) + 池 (trì) + 君 (quân)Hán Việthạo trì quânCấu tạo镐 + 池 + 君 · hạo + trì + quân nghĩa thành phần: hạo + trì + quân