鎮幃犀 zhèn wéi xī · trấn vi tê Hán Việt: trấn vi tê · Pinyin: zhèn wéi xī Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 幃 (vi) + 犀 (tê)Pinyinzhèn wéi xīHán Việttrấn vi têCấu tạo鎮 + 幃 + 犀 · trấn + vi + tê nghĩa thành phần: trấn + vi + tê