鎮日價 zhèn rì jià · trấn nhật giá Hán Việt: trấn nhật giá · Pinyin: zhèn rì jià Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 日 (nhật) + 價 (giá)Pinyinzhèn rì jiàHán Việttrấn nhật giáCấu tạo鎮 + 日 + 價 · trấn + nhật + giá nghĩa thành phần: trấn + nhật + giá