鎮日家 zhèn rì jiā · trấn nhật gia Hán Việt: trấn nhật gia · Pinyin: zhèn rì jiā Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 日 (nhật) + 家 (gia)Pinyinzhèn rì jiāHán Việttrấn nhật giaCấu tạo鎮 + 日 + 家 · trấn + nhật + gia nghĩa thành phần: trấn + nhật + gia