鎮痛新 trấn thống tân Hán Việt: trấn thống tân Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 痛 (thống) + 新 (tân)Hán Việttrấn thống tânCấu tạo鎮 + 痛 + 新 · trấn + thống + tân nghĩa thành phần: trấn + thống + tân