鎳滑石 niết hoạt thạch Hán Việt: niết hoạt thạch Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 滑 (hoạt) + 石 (thạch)Hán Việtniết hoạt thạchCấu tạo鎳 + 滑 + 石 · niết + hoạt + thạch nghĩa thành phần: niết + hoạt + thạch