鎳礦物

niết quáng vật

Hán Việt: niết quáng vật

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (quáng) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎳礦物 ièkuàngwù n. <min.> nickel mineral