鎳紋石 niè wén shí · niết văn thạch Hán Việt: niết văn thạch · Pinyin: niè wén shí Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Pinyinniè wén shíHán Việtniết văn thạchCấu tạo鎳 + 紋 + 石 · niết + văn + thạch nghĩa thành phần: niết + văn + thạch