鎳褐煤 niết hạt môi Hán Việt: niết hạt môi Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 褐 (hạt) + 煤 (môi)Hán Việtniết hạt môiCấu tạo鎳 + 褐 + 煤 · niết + hạt + môi nghĩa thành phần: niết + hạt + môi