鎳陽極 niè yáng jí · niết dương cực Hán Việt: niết dương cực · Pinyin: niè yáng jí Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 陽 (dương) + 極 (cực)Pinyinniè yáng jíHán Việtniết dương cựcCấu tạo鎳 + 陽 + 極 · niết + dương + cực nghĩa thành phần: niết + dương + cực