鏃型的 thốc hình đích Hán Việt: thốc hình đích Tổng quan (sinh vật học) hình tên Cấu tạo: 鏃 (thốc) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtthốc hình đíchCấu tạo鏃 + 型 + 的 · thốc + hình + đích nghĩa thành phần: thốc + hình + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) hình tên