鏈復形 liàn fù xíng · liên phục hình Hán Việt: liên phục hình · Pinyin: liàn fù xíng Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 復 (phục) + 形 (hình)Pinyinliàn fù xíngHán Việtliên phục hìnhCấu tạo鏈 + 復 + 形 · liên + phục + hình nghĩa thành phần: liên + phục + hình