鏈條傳動 liàn tiáo chuán dòng · liên điều truyện động Hán Việt: liên điều truyện động · Pinyin: liàn tiáo chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 條 (điều) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinliàn tiáo chuán dòngHán Việtliên điều truyện độngCấu tạo鏈 + 條 + 傳 + 動 · liên + điều + truyện + động nghĩa thành phần: liên + điều + truyện + động