銕具 tiě jù Pinyin: tiě jù Tổng quan Cấu tạo: 銕 + 具 (cụ)Pinyintiě jùCấu tạo銕 + 具 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ sắtĐứcHandedict Eisengeräte Từ liên quan Gần nghĩa具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒