鏗鏘有力 kēng qiāng yǒu lì · khanh thương hữu lực Hán Việt: khanh thương hữu lực · Pinyin: kēng qiāng yǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 鏘 (thương) + 有 (hữu) + 力 (lực)Pinyinkēng qiāng yǒu lìHán Việtkhanh thương hữu lựcCấu tạo鏗 + 鏘 + 有 + 力 · khanh + thương + hữu + lực nghĩa thành phần: khanh + thương + hữu + lực