鏘金鏗玉

qiāng jīn kēng yùthương kim khanh ngọc

Hán Việt: thương kim khanh ngọc · Pinyin: qiāng jīn kēng yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻音节响亮,诗句优美。同“锵金鸣玉”。

Cấu tạo: 鏘 (thương) + 金 (kim) + 鏗 (khanh) + 玉 (ngọc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

锵金鸣玉 · 鏘金鳴玉