鏜銑床 táng xiǎn chuáng · thang tiển sàng Hán Việt: thang tiển sàng · Pinyin: táng xiǎn chuáng Tổng quan Cấu tạo: 鏜 (thang) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)Pinyintáng xiǎn chuángHán Việtthang tiển sàngCấu tạo鏜 + 銑 + 床 · thang + tiển + sàng nghĩa thành phần: thang + tiển + sàng