鏡子大廳 jìng zi dà tīng · kính tử đại thính Hán Việt: kính tử đại thính · Pinyin: jìng zi dà tīng Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 子 (tử) + 大 (đại) + 廳 (thính)Pinyinjìng zi dà tīngHán Việtkính tử đại thínhCấu tạo鏡 + 子 + 大 + 廳 · kính + tử + đại + thính nghĩa thành phần: kính + tử + đại + thính