鏡箱豆腐 jìng xiāng dòu fu · kính tương đậu hủ Hán Việt: kính tương đậu hủ · Pinyin: jìng xiāng dòu fu Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 箱 (tương) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinjìng xiāng dòu fuHán Việtkính tương đậu hủCấu tạo鏡 + 箱 + 豆 + 腐 · kính + tương + đậu + hủ nghĩa thành phần: kính + tương + đậu + hủ