鏢司務 biāo sī wù · phiêu ti vụ Hán Việt: phiêu ti vụ · Pinyin: biāo sī wù Tổng quan Cấu tạo: 鏢 (phiêu) + 司 (ti) + 務 (vụ)Pinyinbiāo sī wùHán Việtphiêu ti vụCấu tạo鏢 + 司 + 務 · phiêu + ti + vụ nghĩa thành phần: phiêu + ti + vụ