鏤冰炊礫 lòu bīng chuī lì · lũ băng xuy lịch Hán Việt: lũ băng xuy lịch · Pinyin: lòu bīng chuī lì Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 冰 (băng) + 炊 (xuy) + 礫 (lịch)Pinyinlòu bīng chuī lìHán Việtlũ băng xuy lịchCấu tạo鏤 + 冰 + 炊 + 礫 · lũ + băng + xuy + lịch nghĩa thành phần: lũ + băng + xuy + lịch