镂肝𬬸肾

lòu gān shù shèn lũ can thuật thận

Hán Việt: lũ can thuật thận · Pinyin: lòu gān shù shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (can) + 𬬸 (thuật) + (thận)