鏤金錯采

lòu jīn cuò cǎi lũ kim thác thải

Hán Việt: lũ kim thác thải · Pinyin: lòu jīn cuò cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (kim) + (thác) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雕繪華麗,燦爛奪目。也作「錯彩鏤金」。 2.詩文的辭藻巧麗華美。