鏤雞子 lòu jī zi · lũ kê tử Hán Việt: lũ kê tử · Pinyin: lòu jī zi Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 雞 (kê) + 子 (tử)Pinyinlòu jī ziHán Việtlũ kê tửCấu tạo鏤 + 雞 + 子 · lũ + kê + tử nghĩa thành phần: lũ + kê + tử