鏨口兒 zàn kǒu ér · tạm khẩu nhi Hán Việt: tạm khẩu nhi · Pinyin: zàn kǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 鏨 (tạm) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Pinyinzàn kǒu érHán Việttạm khẩu nhiCấu tạo鏨 + 口 + 兒 · tạm + khẩu + nhi nghĩa thành phần: tạm + khẩu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 碎銀子。元.李行道《灰闌記》第三折:「我兄弟兩個曾見你半釐鏨口兒,是那個要了你銀子?」