鏽子器

tú tử khí

Hán Việt: tú tử khí

Tổng quan

số nhiều aecia, túi bào tử gỉ

Cấu tạo: (tú) + (tử) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều aecia, túi bào tử gỉ