鏽蝕地 tú thực địa Hán Việt: tú thực địa Tổng quan Cấu tạo: 鏽 (tú) + 蝕 (thực) + 地 (địa)Hán Việttú thực địaCấu tạo鏽 + 蝕 + 地 · tú + thực + địa nghĩa thành phần: tú + thực + địa