鐘形口 chung hình khẩu Hán Việt: chung hình khẩu Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 形 (hình) + 口 (khẩu)Hán Việtchung hình khẩuCấu tạo鐘 + 形 + 口 · chung + hình + khẩu nghĩa thành phần: chung + hình + khẩu