鐘表匠

zhōng biǎo jiàng chung biểu tượng

Hán Việt: chung biểu tượng · Pinyin: zhōng biǎo jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (biểu) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐘表匠 hōngbiǎojiàng n. clocksmith; watchmaker M:²wèi