鐘錶店

chung biểu điếm

Hán Việt: chung biểu điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (biểu) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐘表店 hōngbiǎodiàn p.w. watchmaker's shop M:¹jiā